open sesame

open sesame

Open sesame is the magical phrase that opens the cave door.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Câu thần chú: "open sesame" câu thần chú trong truyện Ali Baba bốn mươi tên cướp, dùng để mở cửa hang động.
    • Phương tiện kỳ diệu, chìa khóa vạn năng: Nghĩa bóng, chỉ bất kỳ phương pháp hoặc công cụ nào có thể đạt được kết quả một cách dễ dàng hiệu quả.
dụ sử dụng
  • Nghĩa đen:

    • In the story, Ali Baba said "Open sesame!" and the cave door swung open. (Trong câu chuyện, Ali Baba nói "Open sesame!" cánh cửa hang động mở ra.)
  • Nghĩa bóng:

    • A good education is the open sesame to a successful career. (Một nền giáo dục tốt chìa khóa vạn năng dẫn đến sự nghiệp thành công.)
    • His charm and wit were an open sesame to any social circle. (Sự quyến rũ hóm hỉnh của anh ấy phương tiện kỳ diệu để bước vào bất kỳ vòng tròn xã hội nào.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the open sesame to something": dùng để chỉ yếu tố then chốt mở ra cơ hội hoặc thành công.
    • Hard work is the open sesame to financial independence. (Làm việc chăm chỉ chìa khóa vạn năng để độc lập tài chính.)
Biến thể từ gần giống
  • Sesame (n): hạt , vừng (không liên quan trực tiếp đến nghĩa bóng).
  • Open (adj/v): mở, mở ra.
Từ đồng nghĩa
  • Key: chìa khóa, yếu tố then chốt.
  • Passkey: chìa khóa vạn năng, chìa khóa mở mọi cửa.
  • Magic word: từ thần chú, lời nói kỳ diệu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp; "open sesame" thường đứng độc lập như một danh từ.
Thành ngữ liên quan
  • The key to success: chìa khóa thành công.
    • Persistence is the key to success. (Kiên trì chìa khóa thành công.)
  • A magic bullet: giải pháp thần kỳ, phương thuốc diệu kỳ.
    • There is no magic bullet for solving poverty. (Không giải pháp thần kỳ nào để giải quyết đói nghèo.)